打倒,击倒|打败,击溃 | Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam 打倒,击倒|打败,击溃 Ý nghĩa,打倒,击倒|打败,击溃 Tiếng Hàn Giải thích

때려눕히다()[동사]  

打倒,击倒|打败,击溃

주먹이나 도구로 쳐서 쓰러지게 하다.

用拳头或工具打击使对方倒下。

Câu ví dụ

  • 상대를 때려눕히다.
  • 상대 팀을 때려눕히다.
  • 적을 때려눕히다.
  • 순식간에 때려눕히다.
  • 한 방에 때려눕히다.
  • 김 선수는 상대 선수를 완전히 때려눕혀 승리를 확정했다.
  • 힘이 없을 것 같은 그 남자는 시합에서 상대를 순식간에 때려눕히며 모두를 놀라게 했다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ