竖起 | Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam 竖起 Ý nghĩa,竖起 Tiếng Hàn Giải thích

쭈뼛쭈뼛하다()[형용사]  Tính từ

竖起

물건의 끝이 조금씩 가늘어지면서 삐죽삐죽하게 솟아 있다.

东西的末端逐渐变细且向上耸立。

Câu ví dụ

  • 쭈뼛쭈뼛한 바위.
  • 쭈뼛쭈뼛하게 서다.
  • 쭈뼛쭈뼛하게 솟다.
  • 나무가 쭈뼛쭈뼛하다.
  • 창살이 쭈뼛쭈뼛하다.
  • 해안 절벽에는 검고 쭈뼛쭈뼛한 바위들이 서 있다.
  • 산등성이마다 키 큰 나무들이 쭈뼛쭈뼛하다.
  • 여기가 옛날에 감옥이었던 자리야?
  • 응, 아직까지 뾰족한 쇠창살이 쭈뼛쭈뼛하네.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ