寒暑,冷热,冷暖,寒冷和酷暑|冬夏 | Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam 寒暑,冷热,冷暖,寒冷和酷暑|冬夏 Ý nghĩa,寒暑,冷热,冷暖,寒冷和酷暑|冬夏 Tiếng Hàn Giải thích

한서(寒暑)[명사]  

寒暑,冷热,冷暖,寒冷和酷暑|冬夏

추위와 더위.

寒冷和炎热。

Câu ví dụ

  • 한서가 돌아오다.
  • 한서가 반복되다.
  • 한서를 나다.
  • 나는 날씨 때문인지 한서가 춘추보다 나기가 어렵다.
  • 우리나라는 사계절이 뚜렷해서 한서가 알맞게 돌아온다.
  • 여름은 그렇게 길더니 가을은 왔는지도 모르게 지나가네요.
  • 네, 원래 한서는 춘추에 비해 길게 느껴지죠.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ