缓冲 | Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam 缓冲 Ý nghĩa,缓冲 Tiếng Hàn Giải thích

완충(緩衝)[명사]  

缓冲

충격이나 충돌 등을 줄어들거나 누그러지게 함.

减少或缓和冲击或冲突等。

Câu ví dụ

  • 완충 구실.
  • 완충 역할.
  • 완충 작용.
  • 완충 지역.
  • 완충 효과.
  • 완충이 가능하다.
  • 우리 경제는 지금 급격한 변화를 감당할 완충 능력이 없다.
  • 이 지역을 개발하려면 주변 환경의 파괴를 막기 위한 완충 공간을 확보해야 한다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ