招惹;气人 | Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam 招惹;气人 Ý nghĩa,招惹;气人 Tiếng Hàn Giải thích

약(을) 올리다()

招惹;气人

놀림을 받거나 하여 화가 나게 하다.

嘲弄别人而让人生气。

Câu ví dụ

  • 동생은 내 신경을 건드리며 나를 잔뜩 약 올렸다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ