演算 | Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam 演算 Ý nghĩa,演算 Tiếng Hàn Giải thích

연산하다(演算하다)[동사]  

演算

수학에서, 일정한 규칙에 따라 계산하다.

在数学中,按照一定规则而计算。

Câu ví dụ

  • 수칙을 연산하다.
  • 식을 연산하다.
  • 컴퓨터로 연산하다.
  • 꼼꼼히 연산하다.
  • 정확히 연산하다.
  • 아무리 식을 다시 연산해도 답이 틀리게 나왔다.
  • 성격이 워낙 덜렁대는 민준이는 꼼꼼하고 정확하게 연산하는 걸 못한다.
  • 나는 수학에 소질이 없나 봐.
  • 어렵게 생각하지 말고 연산하는 것부터 차근차근 시작해.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ