竖起|汗毛直立|扭捏作态|努嘴,噘嘴 | Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam 竖起|汗毛直立|扭捏作态|努嘴,噘嘴 Ý nghĩa,竖起|汗毛直立|扭捏作态|努嘴,噘嘴 Tiếng Hàn Giải thích

쭈뼛하다()[동사]  

竖起|汗毛直立|扭捏作态|努嘴,噘嘴

물건의 끝이 조금씩 가늘어지면서 삐죽하게 솟다. 또는 그렇게 되게 하다.

东西的末端逐渐变细且向上耸立;或指使之变成那样。

Câu ví dụ

  • 입을 쭈뼛하다.
  • 입술을 쭈뼛하다.
  • 삐쳐서 쭈뼛하다.
  • 토라져서 쭈뼛하다.
  • 동료가 입을 쭈뼛하고서 투덜거린다.
  • 형과 싸운 동생은 삐쳐서 입술을 쭈뼛했다.
  • 쟤는 뭐가 그리도 화가 나서 입을 쭈뼛하는 거야?
  • 엄마한테 억울하게 혼이 났나 봐.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ