短音 | Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam 短音 Ý nghĩa,短音 Tiếng Hàn Giải thích

단음(短音)[명사]  

短音

발음을 할 때 짧게 내는 소리.

发音时发出的短促声音。

Câu ví dụ

  • 장음과 단음.
  • 단음으로 발음하다.
  • 요즘 젊은이들은 장음과 단음을 구별해서 발음하지 않는다.
  • 발음 기호에 장음 표시가 없는 것은 모두 단음으로 발음한다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ