溜走,逃逸 | Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam 溜走,逃逸 Ý nghĩa,溜走,逃逸 Tiếng Hàn Giải thích

뺑소니()[명사]  

溜走,逃逸

급하게 몰래 달아나는 것.

慌忙地暗中逃跑。

Câu ví dụ

  • 뺑소니 범인.
  • 뺑소니 범죄.
  • 뺑소니 사고.
  • 뺑소니 운전.
  • 뺑소니 운전자.
  • 뺑소니를 놓다.
  • 뺑소니를 치다.
  • 그 택시 운전사는 사람을 친 후에 그대로 뺑소니를 쳤다.
  • 그들은 빚을 갚을 길이 없자 밤에 몰래 뺑소니를 놓았다.
  • 경찰은 지난 새벽에 일어난 뺑소니 사고의 목격자를 찾고 있다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ