火,气|味,劲儿 | Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam 火,气|味,劲儿 Ý nghĩa,火,气|味,劲儿 Tiếng Hàn Giải thích

()[명사]  

火,气|味,劲儿

놀림을 받거나 하여 화가 나는 감정.

受人嘲弄等而生气的情绪。

Câu ví dụ

  • 고추에 약이 올라 무척 맵다.
  • 이 풀은 약이 올라 몹시 쓰다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ