端午 | Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam 端午 Ý nghĩa,端午 Tiếng Hàn Giải thích

단오(端午)[명사]  

端午

한국의 명절의 하나. 음력 5월 5일로, 여자는 창포물에 머리를 감고 그네뛰기를 하며, 남자는 씨름을 하는 풍습이 있다.

韩国节日之一。农历5月初五。其风俗为女性用菖蒲水洗头发、荡秋千,男性玩摔跤。

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ