Việt Nam 被打扮,被修饰,被装饰 Ý nghĩa,被打扮,被修饰,被装饰 Tiếng Hàn Giải thích
被打扮,被修饰,被装饰
잘 매만져져 곱게 꾸며지다.
被打理、装扮得很好看。