泼出去的水,收不回;覆水难收 | Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam 泼出去的水,收不回;覆水难收 Ý nghĩa,泼出去的水,收不回;覆水难收 Tiếng Hàn Giải thích

한번 엎지른 물은 다시 주워 담지 못한다()

泼出去的水,收不回;覆水难收

일단 잘못을 저질렀으면 다시 회복하기 어렵다.

一旦做错了,就很难挽回。

Câu ví dụ

  • 화가 나서 친구에게 심한 말을 했는데 어쩌지?
  • 한번 엎지른 물은 다시 주워 담지 못하는 거야. 사과하고 앞으로는 그러지 마.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ