大小便 | Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam 大小便 Ý nghĩa,大小便 Tiếng Hàn Giải thích

똥오줌()[명사]  

大小便

똥과 오줌.

大便和小便。

Câu ví dụ

  • 똥오줌 냄새.
  • 똥오줌을 갈기다.
  • 똥오줌을 누다.
  • 똥오줌을 싸다.
  • 똥오줌을 처리하다.
  • 아기 엄마가 아기의 똥오줌 기저귀를 갈아 주었다.
  • 착한 며느리는 중풍으로 쓰러진 시아버지의 똥오줌을 다 받아 내며 병간호를 했다.
  • 민준 엄마, 민준이가 이제 똥오줌을 가릴 수 있나요?
  • 네, 걔가 이제는 스스로 화장실을 갈 수 있어요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ