实线 | Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam 实线 Ý nghĩa,实线 Tiếng Hàn Giải thích

실선(實線)[명사]  

实线

끊어진 곳이 없이 계속 이어져 있는 선.

没有断开的地方、一直连续的线。

Câu ví dụ

  • 가는 실선.
  • 검은 실선.
  • 굵은 실선.
  • 실선의 길이.
  • 실선을 그리다.
  • 수학 선생님은 칠판에 그려진 점 일곱 개를 실선으로 연결하셨다.
  • 화가는 여러 개의 실선을 그려 그림자를 표현했다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ