冒火;来气儿 | Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam 冒火;来气儿 Ý nghĩa,冒火;来气儿 Tiếng Hàn Giải thích

약(이) 오르다()

冒火;来气儿

놀림을 받거나 하여 화가 나다.

受人嘲弄等而生气。

Câu ví dụ

  • 게임에서 자꾸 지기만 하니 은근히 약이 오른다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ