手舞足蹈地,翩翩 | Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam 手舞足蹈地,翩翩 Ý nghĩa,手舞足蹈地,翩翩 Tiếng Hàn Giải thích

덩실덩실()[부사]  Phó từ

手舞足蹈地,翩翩

신이 나서 팔다리와 어깨를 자꾸 흔들며 춤을 추는 모양.

由于高兴,一直摆动手脚和肩膀跳舞的样子。

Câu ví dụ

  • 덩실덩실 신바람이 나다.
  • 덩실덩실 어깨를 들썩이다.
  • 덩실덩실 어깨춤을 추다.
  • 덩실덩실 춤추다.
  • 타령을 들으면 나도 모르게 덩실덩실 어깨를 들썩이게 된다.
  • 가요 프로그램에서 종종 덩실덩실 춤추는 할머니, 할아버지를 볼 수 있다.
  • 사물놀이 패가 왔으니 덩실덩실 놀아 보세!
  • 좋지, 신명 나게 즐기자고!

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ