脑袋搬家;掉脑袋|脑袋搬家;被炒鱿鱼;被解雇;被免职 | Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam 脑袋搬家;掉脑袋|脑袋搬家;被炒鱿鱼;被解雇;被免职 Ý nghĩa,脑袋搬家;掉脑袋|脑袋搬家;被炒鱿鱼;被解雇;被免职 Tiếng Hàn Giải thích

목이 떨어지다()

脑袋搬家;掉脑袋|脑袋搬家;被炒鱿鱼;被解雇;被免职

죽임을 당하다.

被杀。

Câu ví dụ

  • 김 이사님의 목이 떨어졌다는 게 사실이에요?
  • 네, 이번 달까지만 일하시고 회사를 그만두신대요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ