咯吱咯吱 | Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam 咯吱咯吱 Ý nghĩa,咯吱咯吱 Tiếng Hàn Giải thích

바드득바드득()[부사]  Phó từ

咯吱咯吱

이를 자꾸 세게 갈 때 나는 소리.

一直用力磨牙时发出的声音。

Câu ví dụ

  • 바드득바드득 이를 갈다.
  • 이를 바드득바드득 갈면서 잠을 자는 것은 턱 관절에 무리를 준다.
  • 싸움에서 진 승규는 분을 삭이지 못하고 이를 바드득바드득 갈았다.
  • 거실에서 바드득바드득 이를 가는 소리가 들려서 나가 보니 동생이 자고 있었다.
  • 영규가 잘 때 이를 바드득바드득 가니까 시끄러워서 같이 못 자겠어.
  • 영규는 네가 코를 시끄럽게 골아서 같이 못 자겠다던데?

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ