逃避者 | Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam 逃避者 Ý nghĩa,逃避者 Tiếng Hàn Giải thích

기피자(忌避者)[명사]  

逃避者

싫어하여 피하는 사람.

由于讨厌而躲避的人。

Câu ví dụ

  • 납세 기피자.
  • 병역 기피자.
  • 징병 기피자.
  • 기피자를 신고하다.
  • 기피자를 처벌하다.
  • 한 병역 기피자의 신체검사 결과 조작 사실이 발각되어 처벌을 받게 되었다.
  • 영수는 모든 일에 있어서 안전한 선택만 하려고 하는 위험 기피자이다.
  • 회사 앞에 우리가 자주 가던 음식점이 문을 닫았더라?
  • 응. 주인이 납세 기피자로 걸려서 영업 정지를 당했대.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ