父女 | Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam 父女 Ý nghĩa,父女 Tiếng Hàn Giải thích

부녀(父女)[명사]  

父女

아버지와 딸.

父亲与女儿。

Câu ví dụ

  • 부녀 관계.
  • 부녀 사이.
  • 아버지가 딸을 끔찍하게 아끼는 걸 보니 부녀 간의 사이가 좋은 모양이다.
  • 부녀의 정이 각별했기에 그녀는 아버지가 돌아가셨다는 말에 정신을 잃었다.
  • 누가 부녀 사이 아니랄까봐 딸이 아빠를 쏙 빼닮았네.
  • 특히 눈이 저를 많이 닮았죠.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ