先天,天生 | Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam 先天,天生 Ý nghĩa,先天,天生 Tiếng Hàn Giải thích

선천(先天)[명사]  

先天,天生

성질이나 체질 등을 태어날 때부터 몸에 지니고 있음.

从出生时身体就带有某种性质或体质。

Câu ví dụ

  • 선천 면역.
  • 선천 이상.
  • 최근에는 태아의 선천 이상을 보장하는 보험도 생겼다.
  • 선천 면역은 우리 몸을 지킬 수 있도록 다양한 바이러스에 대응한다.
  • 공부 잘하는 사람은 대부분 선천 능력을 타고나는 것이라고 한다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ