刷地|一溜儿|一下子|一口气|一气,一连串|笔直地|(无对应词汇)|一直|一眼 | Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam 刷地|一溜儿|一下子|一口气|一气,一连串|笔直地|(无对应词汇)|一直|一眼 Ý nghĩa,刷地|一溜儿|一下子|一口气|一气,一连串|笔直地|(无对应词汇)|一直|一眼 Tiếng Hàn Giải thích

()[부사]  Phó từ

刷地|一溜儿|一下子|一口气|一气,一连串|笔直地|(无对应词汇)|一直|一眼

줄이나 금 등을 곧게 긋는 모양.

画直线的样子。

Câu ví dụ

  • 쭉 빼입다.
  • 쭉 차려입다.
  • 그는 데이트가 있는 날이면 항상 정장을 쭉 빼입고 나왔다.
  • 오랜만에 학교에 쭉 차려입고 오니 사람들이 나를 못 알아봤다.
  • 이야, 너 어디를 가는데 그렇게 말쑥하게 쭉 빼입었니?
  • 오늘 여자 친구 부모님을 뵈러 가.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ