十|第十 | Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam 十|第十 Ý nghĩa,十|第十 Tiếng Hàn Giải thích

(十)[관형사]  

十|第十

열의.

十的。

Câu ví dụ

  • 십 과.
  • 십 권.
  • 십 동.
  • 십 등.
  • 십 반.
  • 십 번.
  • 십 일.
  • 십 장.
  • 십 절.
  • 십 조.
  • 십 쪽.
  • 십 층.
  • 십 탄.
  • 십 페이지.
  • 십 호.
  • 작가는 소설을 십 권으로 마무리하였다.
  • 우리는 십 일째 되는 날 여행을 마치기로 하였다.
  • 마감이 언제까지인가요?
  • 시작일로부터 십 일까지입니다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ