开嗓 | Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam 开嗓 Ý nghĩa,开嗓 Tiếng Hàn Giải thích

목을 풀다()

开嗓

노래나 연설 등을 하기 전에 목소리를 가다듬다.

唱歌或演讲等前清嗓子。

Câu ví dụ

  • 가수가 노래를 시작하기에 앞서 헛기침을 하며 가볍게 목을 풀었다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ