挤眼,撇嘴|不高兴地,不乐意地 | Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam 挤眼,撇嘴|不高兴地,不乐意地 Ý nghĩa,挤眼,撇嘴|不高兴地,不乐意地 Tiếng Hàn Giải thích

실쭉()[부사]  Phó từ

挤眼,撇嘴|不高兴地,不乐意地

어떤 감정을 나타내면서 입이나 눈을 한쪽으로 약간 찡그리는 모양.

嘴巴或眼睛向一边微微皱起以表现出某种感情的样子。

Câu ví dụ

  • 실쭉 돌아서다.
  • 실쭉 짜증을 내다.
  • 유민이는 서운한 마음에 실쭉 토라졌다.
  • 나는 미안해하는 지수의 손을 뿌리치고 실쭉 돌아섰다.
  • 아이는 엄마가 장난감을 사 주지 않자 실쭉 짜증을 냈다.
  • 민준이는 왜 울고 있어?
  • 장난감을 안 사 줬다고 실쭉 투정을 부리길래 좀 혼내 줬거든요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ