刷刷地|一溜儿|哗哗地|刺啦|咕嘟咕嘟|嗞喽|流畅地|直直地|(无对应词汇) | Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam 刷刷地|一溜儿|哗哗地|刺啦|咕嘟咕嘟|嗞喽|流畅地|直直地|(无对应词汇) Ý nghĩa,刷刷地|一溜儿|哗哗地|刺啦|咕嘟咕嘟|嗞喽|流畅地|直直地|(无对应词汇) Tiếng Hàn Giải thích

쭉쭉()[부사]  Phó từ

刷刷地|一溜儿|哗哗地|刺啦|咕嘟咕嘟|嗞喽|流畅地|直直地|(无对应词汇)

줄이나 금을 잇따라 긋는 모양.

连续画直线的样子。

Câu ví dụ

  • 쭉쭉 떨어지다.
  • 쭉쭉 미끄러지다.
  • 쭉쭉 밀리다.
  • 비탈길에서 공이 쭉쭉 미끄러져 내려온다.
  • 사람들이 빙판길에서 중심을 잡지 못하고 쭉쭉 미끄러졌다.
  • 길이 얼어서 쭉쭉 미끄러지기 쉽겠더라.
  • 그래요? 넘어지지 않게 조심해야겠어요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ