淡粉红色 | Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam 淡粉红色 Ý nghĩa,淡粉红色 Tiếng Hàn Giải thích

연분홍빛(軟粉紅빛)[명사]  

淡粉红色

연한 분홍빛.

淡淡的粉红色。

Câu ví dụ

  • 연분홍빛 벚꽃.
  • 연분홍빛 진달래.
  • 연분홍빛 철쭉.
  • 연분홍빛이 돌다.
  • 연분홍빛을 띠다.
  • 연분홍빛으로 물들다.
  • 연분홍빛을 띠는 그녀의 손톱은 매우 예쁘고 건강해 보인다.
  • 봄이 되면 산에는 연분홍빛 진달래들이 여기저기 피기 시작한다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ