落下来|被下|被下达|被颁发 | Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam 落下来|被下|被下达|被颁发 Ý nghĩa,落下来|被下|被下达|被颁发 Tiếng Hàn Giải thích

내려지다()[동사]  

落下来|被下|被下达|被颁发

위에서 아래로 이동되다.

从上往下移动。

Câu ví dụ

  • 상이 내려지다.
  • 칭호가 내려지다.
  • 특진이 내려지다.
  • 포상이 내려지다.
  • 훈장이 내려지다.
  • 이번 작전에서 큰 공을 세운 장병들에게 일 계급 특진이 내려졌다.
  • 문화 예술 발전에 공로가 있는 배우에게 이번에 훈장이 내려질 예정이다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ