(无对应词汇)|一下|有时间 | Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam (无对应词汇)|一下|有时间 Ý nghĩa,(无对应词汇)|一下|有时间 Tiếng Hàn Giải thích

한번(한番)[부사]  Phó từ

(无对应词汇)|一下|有时间

어떤 행동이나 상태 등을 강조함을 나타내는 말.

表示强调某种行动或状态等。

Câu ví dụ

  • 한번 가 보다.
  • 한번 놀러 오다.
  • 한번 만나 보다.
  • 한번 연락하다.
  • 한번 찾아뵙다.
  • 오랫동안 연락을 못 드렸는데 조만간 한번 찾아뵙겠습니다.
  • 시간 날 때 새로 이사한 동생 집에 한번 가 봐야지 하면서 아직 못 가보고 있다.
  • 그동안 잘 지내셨지요?
  • 그럼요, 집에 한번 놀러 오세요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ