排在粪便车后面;结不了婚 | Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam 排在粪便车后面;结不了婚 Ý nghĩa,排在粪便车后面;结不了婚 Tiếng Hàn Giải thích

똥차가 밀리다()

排在粪便车后面;结不了婚

(속된 말로) 위로 결혼하지 않은 형제나 자매가 있어 그 동생들이 결혼하지 못하다.

上面有未婚的哥哥或姐姐,导致其弟弟妹妹无法结婚。

Câu ví dụ

  • 이렇게나 똥차가 밀려 있으니 난 언제쯤 결혼할 수 있을지 모르겠어.
  • 그냥 너희 형보다 네가 먼저 결혼하면 어때?

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ