要入药也没有 | Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam 要入药也没有 Ý nghĩa,要入药也没有 Tiếng Hàn Giải thích

약에 쓰려도 없다()

要入药也没有

어떤 것이 조금도 없다.

指某物奇缺,一点都没有。

Câu ví dụ

  • 약에 쓰려도 없다더니 음식 할 재료가 이렇게도 없냐?
  • 그러게요. 양파가 조금만 있으면 되는데 그것도 없네요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ