| Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam Ý nghĩa, Tiếng Hàn Giải thích

기-()

(긴데, 기니, 긴, 길, 깁니다)→ 길다 2

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ