万民 | Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam 万民 Ý nghĩa,万民 Tiếng Hàn Giải thích

만백성(萬百姓)[명사]  

万民

나라 안의 모든 백성.

一个国家的所有百姓。

Câu ví dụ

  • 만백성의 군주.
  • 만백성의 어머니.
  • 만백성의 주인.
  • 만백성을 거느리다.
  • 만백성을 다스리다.
  • 그 왕은 정의롭고 덕망이 높으며 백성의 생활을 늘 염려해 만백성의 사랑을 받았다.
  • 높은 벼슬에 있던 김 씨는 아무리 출세해도 도를 어기지 않는 까닭에 만백성의 신망을 잃지 않았다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ