咯吱|喀嚓|刺啦|咔咔|滴滴答答 | Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam 咯吱|喀嚓|刺啦|咔咔|滴滴答答 Ý nghĩa,咯吱|喀嚓|刺啦|咔咔|滴滴答答 Tiếng Hàn Giải thích

우두둑()[부사]  Phó từ

咯吱|喀嚓|刺啦|咔咔|滴滴答答

단단한 물건을 깨무는 소리. 또는 그 모양.

把坚硬的东西咬开的声音;或指其模样。

Câu ví dụ

  • 우두둑 떨어지다.
  • 우두둑 소리가 나다.
  • 우두둑 소리를 내다.
  • 우두둑 쏟아지다.
  • 갑자기 커다란 우박이 우두둑 쏟아졌다.
  • 창문을 우두둑 두드리며 소나기가 내리기 시작했다.
  • 나무 아래로 밤송이들이 우두둑 소리를 내며 떨어졌다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ