子,棋子 | Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam 子,棋子 Ý nghĩa,子,棋子 Tiếng Hàn Giải thích

바둑알()[명사]  

子,棋子

바둑을 둘 때 쓰는 둥글고 납작한 작은 돌.

下围棋用的扁圆形小石子。

Câu ví dụ

  • 검은 바둑알.
  • 흰 바둑알.
  • 바둑알을 놓다.
  • 바둑알을 담다.
  • 바둑알을 두다.
  • 바둑알을 잡다.
  • 나는 바둑을 다 둔 후 바둑알을 모아 통에 담았다.
  • 형이 바둑알과 바둑판을 들고 나와서 나에게 같이 바둑을 두자고 했다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ