占据 | Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam 占据 Ý nghĩa,占据 Tiếng Hàn Giải thích

똬리를 틀다()

占据

어떤 마음이나 특성이 속에 숨어 있다.

某种心思或特性隐藏在心里。

Câu ví dụ

  • 그 사기꾼은 항상 친절하게 웃고 있지만 사실 그 속에는 누군가를 속일 생각이 늘 똬리를 틀고 있다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ