手舞足蹈 | Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam 手舞足蹈 Ý nghĩa,手舞足蹈 Tiếng Hàn Giải thích

덩실덩실하다()[동사]  

手舞足蹈

신이 나서 팔다리와 어깨를 자꾸 흔들며 춤을 추다.

由于高兴,一直摆动手脚和肩膀跳舞。

Câu ví dụ

  • 덩실덩실하며 춤추다.
  • 몸을 덩실덩실하다.
  • 어깨를 덩실덩실하다.
  • 팔을 덩실덩실하다.
  • 팔다리를 덩실덩실하다.
  • 무용수들은 음악에 맞춰 덩실덩실하며 춤을 추었다.
  • 축제가 열리자 거리에 나온 사람들은 흥에 겨워 덩실덩실했다.
  • 월드컵에 우승했을 때 정말 기분이 좋았겠어요.
  • 네, 선수들 모두 기뻐서 덩실덩실하고 노래를 불렀죠.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ