花狗 | Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam 花狗 Ý nghĩa,花狗 Tiếng Hàn Giải thích

바둑이()[명사]  

花狗

털에 검은 점과 흰 점이 뒤섞여 있는 개. 또는 그런 개의 이름.

毛上黑点和白点相混合的狗;或那种狗的名字。

Câu ví dụ

  • 바둑이 한 마리.
  • 바둑이를 키우다.
  • 바둑이와 놀다.
  • 옆집에서 키우는 바둑이가 새끼를 낳았다.
  • 바둑이는 나에게 꼬리를 흔들며 달려와 안겼다.
  • 이 강아지 정말 귀엽다. 이름은 뭐라고 지을까?
  • 까만 바탕에 흰 점들이 있으니까 바둑이라고 할까?

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ