延颈企踵;望眼欲穿 | Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam 延颈企踵;望眼欲穿 Ý nghĩa,延颈企踵;望眼欲穿 Tiếng Hàn Giải thích

목이 빠지게 기다리다()

延颈企踵;望眼欲穿

몹시 안타깝게 기다리다.

非常焦急地等待。

Câu ví dụ

  • 어머니는 밤늦도록 딸이 안전하게 귀가하기를 목이 빠지게 기다리셨다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ