演讲人,辩士 | Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam 演讲人,辩士 Ý nghĩa,演讲人,辩士 Tiếng Hàn Giải thích

연사(演士)[명사]  

演讲人,辩士

연설하는 사람.

演说的人。

Câu ví dụ

  • 연사의 연설.
  • 연사가 등장하다.
  • 연사가 말하다.
  • 연사가 올라오다.
  • 연사로 초빙하다.
  • 오늘 강연에서 연사는 적극적인 환경 보호를 주장했다.
  • 사람들을 하던 말을 멈추고 연사의 말이 끝나기를 기다렸다.
  • 무슨 얘기길래 연사가 저렇게 열변을 토하고 있지?
  • 일단 연설이 어떤 내용인지 들어 보자.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ