| Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam Ý nghĩa, Tiếng Hàn Giải thích

때리-()

(때리고, 때리는데, 때리니, 때리면, 때린, 때리는, 때릴, 때립니다)→ 때리다

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ