失笑 | Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam 失笑 Ý nghĩa,失笑 Tiếng Hàn Giải thích

실소하다(失笑하다)[동사]  

失笑

어처구니가 없어 자기도 모르게 웃음이 툭 터져 나오다.

因为不可理喻而在不知不觉间笑出声来。

Câu ví dụ

  • 실소하는 선생님.
  • 혼자 실소하다.
  • 농담에 실소하다.
  • 만용에 실소하다.
  • 헛소문에 실소하다.
  • 술에 취해 했던 실수가 생각나서 실소하고 말았다.
  • 오빠가 마치 내 말이 말도 안 되는 소리인 양 실소해 기분이 상했다.
  • 아까 뭐 때문에 혼자서 실소했니?
  • 어젯밤 동생의 어이없는 농담이 생각났거든.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ