제어^회로^제한^스위치 Ý nghĩa,제어^회로^제한^스위치 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 제어^회로^제한^스위치
Loại từ :혼종어
Đơn vị từ :구
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :
Kiểu :일반어
Định nghĩa :제어 회로에서만 사용되는 제한 스위치.