제어^회로^제한^스위치 | Tiếng Hàn Từ điển


제어^회로^제한^스위치 Ý nghĩa,제어^회로^제한^스위치 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 제어^회로^제한^스위치

제어^회로^제한^스위치

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :구

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:制御回路制限
  • 영어:switch

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :제어 회로에서만 사용되는 제한 스위치.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ