제어^항복^정류^다이오드 | Tiếng Hàn Từ điển
제어^항복^정류^다이오드 Ý nghĩa,제어^항복^정류^다이오드 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 제어^항복^정류^다이오드
제어^항복^정류^다이오드Loại từ :혼종어
Đơn vị từ :구
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :
Kiểu :일반어
Định nghĩa :항복 전압의 최댓값과 최솟값이 결정되어 있으며, 그 역 특성의 항복 영역에서 정상 상태 작동을 하도록 만들어진 정류기 다이오드.