제어^항복^정류^다이오드 | Tiếng Hàn Từ điển


제어^항복^정류^다이오드 Ý nghĩa,제어^항복^정류^다이오드 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 제어^항복^정류^다이오드

제어^항복^정류^다이오드

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :구

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:制御降伏整流
  • 영어:diode

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :항복 전압의 최댓값과 최솟값이 결정되어 있으며, 그 역 특성의 항복 영역에서 정상 상태 작동을 하도록 만들어진 정류기 다이오드.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ