선무-포 | Tiếng Hàn Từ điển


선무-포 Ý nghĩa,선무-포 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 선무-포

선무-포

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 선ː무포

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:選武布

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :조선 영조 때에, 균역법의 실시에 따라 선무군관(選武軍官)에 임명된 사람에게 해마다 한 필씩 부과하던 군포.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ