키-질 | Tiếng Hàn Từ điển


키-질 Ý nghĩa,키-질 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 키-질

키-질

Loại từ :고유어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 키질

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :키로 곡식 따위를 까부르는 일.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ