비파-리 | Tiếng Hàn Từ điển


비파-리 Ý nghĩa,비파-리 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 비파-리

비파-리

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 비파리

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:琵琶里

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :경상남도 하동군 하동읍에 있는 이. 하동읍의 중동부에 위치해 있다. 화산골이 있는 북쪽은 구릉성 산지이며, 대부분이 평지이다. 남쪽 경계를 따라 섬진강이 흐른다. 경전선과 19번 국도가 남쪽에서 마을을 동서로 관통한다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ