대상^월경 | Tiếng Hàn Từ điển


대상^월경 Ý nghĩa,대상^월경 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 대상^월경

대상^월경

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :구

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:代償月經

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :월경이 없거나 그 양이 매우 적을 때에, 자궁의 출혈을 대신하여 코나 허파, 위장, 유방 따위에서 출혈이 일어나는 일.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ