묘경 | Tiếng Hàn Từ điển


묘경 Ý nghĩa,묘경 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 묘경

묘경

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 묘ː경

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:妙境

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :말할 수 없을 정도로 경치가 좋은 곳.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ